Scholarly Index

Research studies in Vietnam

2021-2025 World Top1000 Scholar ranking for Research studies in Vietnam.

Browse all published fields

World rankScholarImpact scoreTotal citationsTotal publications
1Nguyen Thanh Giao99.851,724137
2Nguyễn Thị Thu Hà99.352,474261
3Nguyễn Văn Tuấn99.171,735250
4Nguyễn Thị Hồng Minh99.15638187
5Nguyễn Thị Thanh Thủy99.082,145241
6Quyen Le Hoang Thuy To Nguyen99.0388091
7Nguyễn Mạnh Hùng98.822,050201
8Lê Minh Giang98.691,658266
9Nguyễn Quốc Dũng98.662,082142
10Nguyễn Thị Thu Hương98.56841160
11Minh Phương Nguyễn98.36855176
12Nguyễn Anh Tuấn98.28916143
13Văn Thi Võ97.972232
14Lê Thị Thanh Xuân97.941684
15Tạ Thanh Trung97.903123
16Thi Hoai Thu Nguyen97.90796129
17Nguyễn Thị Thu Hiền97.8911838
18Lê Thị Hương97.831,388220
19Nguyễn Thị Thu Trang97.75607143
20Thang Van Vo97.751,254122
21Nga Phan Thị Hằng97.6738073
22Lưu Hớn Vũ97.63819
23Nguyễn Quỳnh Anh97.511641
24Nguyễn Văn Hùng97.491,918144
25Nguyễn Thị Lan Anh97.47441132
26Nguyễn Thị Thanh Tú97.34940
27Chi-Ngon Nguyen97.321,363162
28Văn Sỹ Hoàng97.27734
29Thành Suôl Phạm97.241025
30Trung Lê Hải97.2485
31Thị Vân Anh Nguyễn97.21549
32Trần Phạm Khánh Toàn97.10187
33Nguyễn Thị Thu97.036657
34Quang Dũng Nguyễn96.95819
35Nguyễn Thị Hồng Hạnh96.882,309142
36Hà Nam Khánh Giao96.811,650162
37Văn Thống Hồ96.721821
38Nguyễn Minh Tuấn96.711232
39Hoàng Hà Ânh96.7015831
40Nguyễn Quốc Toản96.5856268
41Trần Việt Dũng96.5168
42Qingfu Li96.513,254206
43Trần Mạnh Hùng96.441534
44Hoàng Thị Phương Thảo96.3929972
45Nguyễn Xuân Trường96.291,114180
46Nguyễn Thanh Thảo96.288156
47Đỗ Nam Khánh96.1234144
48Tuan Dung Nguyen96.101,91393
49Linh Bùi Duy96.09113
50Trần Thị Phương Lan96.02118